suede glove
Định nghĩa
Danh từ: Găng tay da lộn – một loại găng tay được làm từ loại da mềm, mịn (thường là da dê non hoặc da bê), có bề mặt nhung mịn đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một đôi găng tay da lộn thanh lịch đến nhà hát opera.)
- (Chiếc găng tay da lộn cảm giác vô cùng mềm mại khi chạm vào da tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suede glove" thường được dùng để chỉ sự sang trọng, tinh tế hoặc phong cách cổ điển trong thời trang.
- His suede gloves were a signature part of his vintage look. (Những chiếc găng tay da lộn của anh ấy là một phần đặc trưng trong phong cách cổ điển của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Suede (danh từ): da lộn – chất liệu da có bề mặt nhung mịn.
- The jacket is made of suede. (Chiếc áo khoác được làm từ da lộn.)
- Glove (danh từ): găng tay – vật dụng che tay, thường có ngón.
- He put on his leather gloves. (Anh ấy đeo găng tay da của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Leather glove: găng tay da (nói chung, không nhất thiết là da lộn).
- Kidskin glove: găng tay da dê non (một loại da mềm tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To fit like a glove: vừa như in, rất vừa vặn.
- The suede glove fits like a glove on her hand. (Chiếc găng tay da lộn vừa như in trên tay cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- To handle with kid gloves: xử lý một cách nhẹ nhàng, thận trọng (vì "kid gloves" là găng tay da dê non, rất mềm).
- You need to handle this delicate situation with kid gloves. (Bạn cần xử lý tình huống tế nhị này một cách nhẹ nhàng.)